drop a dime on someone

/drɔp ə daɪm ɔn ˈsəmˌwən/
Động từ
  1. (từ lóng) Thông báo về (một người); để giao nộp ai đó.
    (slang) To inform on (a person); to turn someone in.
    Từ đồng nghĩa:informgrass upsnitch
🎬 Nghe “drop a dime on someone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish